• Số 88 Trần Hưng Đạo ( Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Đinh Điền), Phường Lam Sơn, TP. Hưng Yên, Hưng Yên

Toyota Wigo

Giá chỉ từ : 352.000.000₫
  • Xuất xứ : Indonesia
  • Năm sản xuất : 2020
  • Bảo hành : 36 tháng hoặc 100.000 km

* Chương trình khuyến mại  : Giảm Giá Tiền Mặt + Tặng Phụ Kiện Chính Hãng
Hỗ trợ Bảo hiểm vật chất

Để có giá tốt vui lòng liên hệ Hotline 0912386336

TOYOTA WIGO MỚI 2021 – NHỎ GỌN LƯỚT PHỐ
  • Thiết kế ngoại thất năng động và thể thao;
  • Nội thất tinh tế với bảng táp lô hiện đại;
  • Bổ sung thêm nhiều tính năng tiện ích bao gồm: 1.Khởi động bằng nút bấm 2.DVD với kết nối smart link 3.Bảng điều khiển điều hòa điện tử 4.Camera lùi.

Hà Nội, 16/07/2020 – Công ty Ô tô Toyota Việt Nam (TMV) chính thức giới thiệu Toyota Wigo 2021 với những cải tiến vượt trội về mặt thiết kế và tiện nghi với giá bán vô cùng hấp dẫn, hiện thực hóa giấc mơ sở hữu xe hơi của người dân Việt Nam. Toyota Wigo mới 2021 sẽ chính thức có mặt tại đại lý Toyota Hưng Yên từ ngày 16/07/2020.
Lần đầu tiên ra mắt năm 2003, Wigo nhanh chóng được khách hàng đón nhận tại các thị trường quốc tế như Philippine và Indonesia. Năm 2019, Wigo lọt vào top 10 mẫu xe bán chay nhất tại thị trường Philippine với doanh số hơn 18,000 xe. Năm 2018, Toyota chính thức giới thiệu Toyota Wigo tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản, mang thêm sự lựa chọn đến cho khách hàng trong phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ.
Để đáp ứng nhu cầu và tiện ích ngày càng cao của khách hàng, Toyota không ngừng nỗ lực cải tiến sản phẩm và tiếp tục giới thiệu Wigo phiên bản mới 2021 với những điểm thay đổi nổi trội như: thiết kế ngoại thất năng động và thể thao hơn; nội thất tinh tế với bảng táp lô hiện đại; cùng hàng loạt các tính năng tiện ích như: khởi động nút bấm, DVD với kết nối smart link, bảng điều khiển điều hòa điện tử và camera lùi. Bên cạnh đó, Wigo có thiết kế nhỏ gọn, vận hành dễ dàng di chuyển trên đường phố, không gian rộng rãi mang lại sự thoải mái cho người lái và hành khách.
Thừa hưởng những giá trị cốt lõi của Toyota như “Chất lượng – Độ bền bỉ - Độ tin cậy”, mức tiêu hao nhiên liệu thấp, phụ tùng sẵn có dễ thay thế, dịch vụ chất lượng cao và chuyên nghiệp tại các hệ thống đại lý/chi nhánh trải dài khắp cả nước, Wigo đã và đang là người bạn đồng hành tuyệt vời và là sự lựa chọn an tâm của những khách hàng Việt lần đầu sở hữu xe hơi, đặc biệt là khách hàng nữ và các gia đình trẻ.


Wigo 1.2 AT

Động cơ xăng dung tích 1.2L, số tự động 4 cấp, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia....
Giá niêm yết : 384.000.000₫
 


Wigo 1.2 MT

Động cơ xăng dung tích 1.2L, số tay 5 cấp, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia....
Giá bán: 352.000.000₫
 

 

Thiết kế năng động và thể thao
- Phần đầu xe sở hữu thiết kế thay đổi ấn tượng với lưới tản nhiệt hình thang góp phần tạo vẻ mạnh mẽ và năng động hơn.
- Thiết kế bên hông thể thao hơn bằng những đường dập nổi được hạ thấp và kéo dài mượt mà từ cản trước đến đuôi xe.
- Mâm đúc 14 inch với thiết kế nan xe mới trẻ trung và khỏe khoắn góp phần mang lại diện mạo thể thao hơn
Nội thất tinh tế và rộng rãi hàng đầu phân khúc cùng hàng loạt các tính năng tiện nghi mới
- Trên cả hai phiên bản (AT&MT) đều được cải tiến và bổ sung nhiều tiện ích cho người sử dụng như: chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm. Bảng táp lô tinh tế, hiện đại hơn với điều khiển điều hòa được nâng cấp từ dạng núm xoay lên nút bấm và giao diện màn hình điện tử.
- Phiên bản G AT bổ sung kết nối điện thoại smart link tối đa hóa tiện ích và giúp người sử dụng dễ dàng kết nối với điện thoại di động. Phiên bản MT nâng cấp hệ thống giải trí từ CD lên DVD.
Nâng cấp an toàn và tính năng hỗ trợ người lái
- Gương chiếu hậu nâng cấp từ gập cơ lên gập điện cùng tích hợp báo rẽ. Wigo 2021 cũng được trang bị thêm camera lùi hỗ trợ người lái khi dừng đỗ xe. Tính năng này đều được trang bị trên cả hai phiên bản (AT&MT).
- Bên cạnh đó Wigo đạt tiêu chuẩn an toàn 4 sao ASEAN NCAP với trang bị những tính năng an toàn bị động và chủ động như 2 túi khí, dây đai 3 điểm tại 5 vị trí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, mang lại sự an tâm cho người lái và hành khách.
  Wigo 1.5 MT
Giá: 352.000.000
Wigo 1.5 AT
Giá: 384.000.000
Số chỗ ngồi 5 chỗ5 chỗ
Kiểu dáng HatchbackHatchback
Nhiên liệu XăngXăng
Xuất xứ Xe nhập khẩuXe nhập khẩu
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)3660 x 1600 x 15203660 x 1600 x 1520
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1940 x 1365 x 12351940 x 1365 x 1235
 Chiều dài cơ sở (mm)24552455
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1410/14051410/1405
 Khoảng sáng gầm xe (mm)160160
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/AN/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)4,74,7
 Trọng lượng không tải (kg)870965
 Trọng lượng toàn tải (kg)12901290
 Dung tích bình nhiên liệu (L)3333
 Dung tích khoang hành lý (L)N/AN/A
Động cơ xăngLoại động cơ3NR-VE3NR-VE
 Số xy lanh44
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)11971197
 Tỉ số nén  
 Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injectionPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệuXăng/PetrolXăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)(65)87/6000(65)87/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)108/4200108/4200
Hệ thống truyền độngHệ thống truyền động ()Dẫn động cầu trước/FWDDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốHộp sốSố sàn 5 cấp/5MTSố tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrướcMc PhersonMc Pherson
 SauTrục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil SpringTrục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/ElectricĐiện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim/AlloyHợp kim/Alloy
 Kích thước lốp175/65 R14175/65 R14
 Lốp dự phòngVành thép/SteelVành thép/Steel
PhanhTrướcPhanh đĩa/DiscPhanh đĩa/Disc
 SauTang trống/DrumTang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)6,86,87
 Ngoài đô thị (L/100km)4,214,36
 Kết hợp (L/100km)5,165,3
Chất liệu bọc ghếChất liệu bọc ghếNỉ/FabricNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế  
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manualChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manualChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Túi đựng đồ sau lưng ghếCó/WithCó/With
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập hoàn toàn/United foldGập hoàn toàn/United fold
Cụm đèn trướcCụm đèn trướcHalogenHalogen
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnDạng bóng chiếu/ProjectorDạng bóng chiếu/Projector
 Đèn chiếu xaPhản xạ đa chiều/ReflectorPhản xạ đa chiều/Reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/WithoutKhông có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/WithoutKhông có/Without
Cụm đèn sauCụm đèn sauLEDLED
Đèn báo phanh trên caoĐèn báo phanh trên caoLEDLED
Đèn sương mùTrướcCó/WithCó/With
 SauKhông có/WithoutKhông có/Without
Cụm đèn sauCụm đèn sau  
 Cụm đèn sauLEDLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/WithCó/With
 Chức năng gập điệnCó/WithCó/With
 Tích hợp đèn chào mừng  
 Tích hợp đèn báo rẽCó/WithCó/With
 MàuCùng màu thân xe/Body colorCùng màu thân xe/Body color
Gạt mưaTrướcGián đoạn/IntermittentGián đoạn/Intermittent
 SauGián đoạn/IntermittentGián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sauChức năng sấy kính sauCó/WithCó/With
Ăng tenĂng tenDạng thường/PillarDạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoàiTay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe/Body colorCùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sauCánh hướng gió sauCó/WithCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke
 Trợ lựcĐiện/EPSĐiện/EPS
 Chất liệuNhựa/UrethaneNhựa/Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh/Audio systemHệ thống âm thanh/Audio system
 Điều chỉnhKhông có/WithoutKhông có/Without
Gương chiếu hậu trongGương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trongTay nắm cửa trongMạ bạc/Silver platingMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồDigitalDigital
 Đèn báo EcoCó/WithCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/WithCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/WithoutKhông có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tinCó/WithCó/With
 Nhắc nhở đèn bậtCó/WithCó/With
 Đèn cảnh báo thắt dây an toànD only/Ghế láiD only/Ghế lái
 Đèn cảnh báo cửa mởCó/WithCó/With
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòaManual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max CoolManual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng 7inchMàn hình cảm ứng 7 inch
 Số loa44
 Cổng kết nối AUXKhông/WithoutKhông/Without
 Cổng kết nối USBCó/WithCó/With
 Kết nối BluetoothCó/WithCó/With
 Điều khiển giọng nóiKhông/WithoutKhông/Without
 Kết nối wifiKhông/WithoutKhông/Without
 Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivityKhông/WithoutCó/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmChìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/WithCó/With
Khóa cửa điệnKhóa cửa điệnCó/WithCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaChức năng khóa cửa từ xaCó/WithCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCửa sổ điều chỉnh điệnCó (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống báo độngHệ thống báo độngCó/WithCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơHệ thống mã hóa khóa động cơCó/WithCó/With
Hệ thống mở khóa cần sốHệ thống mở khóa cần sốKhông có/WithoutCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/WithCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/WithCó/With
Camera lùiCamera lùiCó/WithCó/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau22
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/WithCó/With
Dây đai an toànDây đai an toàn3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x53 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toànKhóa cửa an toànHàng ghế sau/Rear onlyHàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ emKhóa an toàn trẻ emISO FIXISO FIX


Cam R71


Bạc S28


Đen X13


Đỏ R40


Trắng 0W9


Xám 1G3


Vàng Y13

 

 

0912386336