• Số 88 Trần Hưng Đạo ( Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Đinh Điền), Phường Lam Sơn, TP. Hưng Yên, Hưng Yên

Fortuner 2021

Giá chỉ từ : 995.000.000₫
  • Xuất xứ : Việt Nam / Indonesia
  • Năm sản xuất : 2020
  • Bảo hành : 36 tháng hoặc 100.000 km

* Chương trình khuyến mại  : Giảm Giá Tiền Mặt + Tặng Phụ Kiện Chính Hãng
Hỗ trợ Bảo hiểm Vật Chất, Giảm 50% Lệ phí trước bạ

Để có giá tốt vui lòng liên hệ Hotline 0912386336

Fortuner 2021 sở hữu ngoại thất mạnh mẽ và thời thượng, khả năng vận hành ấn tượng và công nghệ an toàn hàng đầu thế giới Toyota safety sense.
Là mẫu SUV đi đầu với thiết kế sang trọng bề thế và chất lượng đỉnh cao, ngay từ khi ra mắt năm 2009, Fortuner đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của các doanh nhân, các chủ doanh nghiệp, lãnh đạo cấp cao. Gần 100,000 xe đã được trao đến tay khách hàng hơn 10 năm qua, cùng việc thường xuyên đứng trong danh sách những mẫu xe bán chạy nhất thị trường đã chứng tỏ sức hấp dẫn của mẫu xe này và niềm tin của khách hàng Việt dành cho thương hiệu Toyota nói chung cũng như Fortuner nói riêng.
Để tiếp tục đồng hành cùng khách hàng trên hành trình chinh phục thành công, trải nghiệm những chặng đường mới mẻ, Toyota giới thiệu Fortuner 2021 mới với những cải tiến vượt trội đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về một chiếc SUV đẳng cấp:
1.Nâng cấp Thiết kế và các tính năng tiện nghi, an toàn ở phiên bản hiện tại
  • Vẻ ngoài sắc sảo và mạnh mẽ hơn với thiết kế thay đổi nhẹ ở phần mặt trước cùng trang bị đèn full LED thay cho dạng halogen ở cụm đèn trước
  • Cảm giác lái mượt mà hơn với hệ thống lái trợ lực biến thiên theo tốc độ (VFC) và tăng cường sức mạnh động cơ trên phiên bản cao cấp (Fortuner Legender 2.8L 4x4, Fortuner 2.8L 4x4)
  • Bổ sung tính năng an toàn và hỗ trợ người lái như cảm biến góc, hệ thống định vị, kiểm soát hành trình, đặc biệt công nghệ an toàn Toyota toàn cầu Toyota safety sense (TSS) trên bản cao cấp (Fortuner Legender 2.8L 4x4, Fortuner 2.8L 4x4)
  • Tiện nghi hiện đại hỗ trợ người lái và mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách như mở cốp rảnh tay, màn hình giải trí 8 inch, 11 loa JBL/6 loa JBL, hệ thống định vị,…trên phiên bản đặc biệt (Fortuner Legender 2.8L 4x4, Fortuner Legender 2.4L 4x2)
2.Bổ sung hai (02) phiên bản đặc biệt (Fortuner Legender 2.8L 4x4, Fortuner Legender 2.4L 4x2), nâng tổng số phiên bản lên bảy (07) phiên bản
  • Phiên bản cao cấp Legender với thiết kế cực kỳ tinh tế và thời thượng nhưng không kém phần nam tính, khả năng vận hành mạnh mẽ ấn tượng và công nghệ an toàn toàn cầu Toyota safety sense, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng từ trong công việc cho tới các hoạt động di chuyển của cả gia đình.
  • Phiên bản Legender 2.4L sẽ là sự lựa chọn tối ưu dành cho khách hàng cá nhân ưa thích phong cách lịch lãm, thời thượng với mức chi phí phù hợp ngân sách.


Fotuner Legender 2.8AT 4X4

7 chỗ ngồi,lắp ráp tại Việt Nam, số tự động 6 cấp, động cơ dầu 2.755 cc, dẫn động 2 cầu bán thời gian, Toyota Safety Sense, Camera 360 độ...
Giá niêm yết : 1.426.000.000₫
 


Fortuner 2.8V 4x4

7 chỗ ngồi, lắp ráp tại Việt Nam, số tự động 6 cấp, động cơ dầu dung tích 2.755 cc, dẫn động 2 cầu bán thời gian...
Giá niêm yết : 1.388.000.000₫


Fortuner 2.7V 4x4

7 chỗ ngồi, nhập khẩu Indonesia, số tự động 6 cấp, động cơ xăng dung tích 2.694cc, dẫn động 2 cầu bán thời gian...
Giá niêm yết : 1.230.000.000₫


Fortuner 2.7V 4x2

7 chỗ ngồi, nhập khẩu Indonesia, số tự động 6 cấp, động cơ xăng dung tích 2.694cc, dẫn động 1 cầu...

Giá niêm yết : 1.130.000.000₫
 


Fotuner Legender 2.4AT 4X2

7 chỗ ngồi, lắp ráp tại Việt Nam, số tự động 6 cấp, động cơ dầu dung tích 2.393 cc, 4x2 , Toyota Safety Sense, Camera 360 độ...
Giá niêm yết : 1.195.000.000₫
 


Fortuner 2.4G 4x2 AT

7 chỗ ngồi, lắp ráp tại Việt Nam, số tự động 6 cấp, động cơ dầu dung tích 2.393cc, dẫn động 1 cầu...

Giá niêm yết : 1.080.000.000₫


Fortuner 2.4G 4x2 MT

7 chỗ ngồi, lắp ráp tại Việt Nam số sàn 6 cấp, động cơ dầu dung tích 2.393 cc, dẫn động 1 cầu...
Giá niêm yết : 995.000.000₫

 

 

Fortuner Legender mới sở hữu ngoại hình thời thượng, lịch lãm nhưng không kém phần năng động, thể thao
  • Vẻ ngoài của Fortuner được tái thiết kế mang đến cảm giác lịch lãm, sang trọng với các đường nét sắc sảo, lưới tản nhiệt được chia thành 2 tầng riêng biệt. Đèn ban ngày LED kiểu dáng mới, đèn xi-nhan LED tuần tự, đèn sương mù LED và cụm đèn hậu LED mới.
  • Cản sau thiết kế mới với đường nét góc cạnh góp phần tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ của một mẫu SUV năng động.
  • Mâm xe hợp kim 18-inch thể thao. Khoảng sáng gầm xe lớn đạt 279mm thuận lợi cho việc di chuyển trên những cung đường khó khăn.

Nội thất sang trọng, tinh tế mang tới trải nghiệm thoải mái cho người ngồi trên xe

  • Fortuner phiên bản mới sở hữu hàng loạt các trang bị tiện nghi nổi bật như Màn hình giải trí 8 inch kết nối Apple Carplay và Android Auto, chế độ đàm thoại rảnh tay, hệ thống định vị Navigation, hệ thống 11 loa JBL hàng đầu phân khúc, mở cốp rảnh tay, hộc để đồ và cổng USB tiện dụng cho mọi vị trí ngồi.
  • Không gian nội thất rộng rãi, sang trọng với thiết kế hai tông màu đối lập, bọc da cùng trang trí mạ satin. Cụm đồng hồ trung tâm sắc nét, mang lại không gian sang trọng, tinh tế.
  • Điều hòa tự động hai dàn lạnh với cửa gió cho mọi hàng ghế, ghế lái và ghế hành khách chỉnh điện 8 hướng, hàng ghế sau gập chỉ với 1 chạm.
Vận hành mạnh mẽ mang lại sự hứng khởi cho người lái
  • Fortuner phiên bản mới trang bị động cơ 2.8L với công suất tối đa đạt 201Hp (tăng 27 Hp so với thế hệ trước) tại 3400 vòng/phút và mô men xoắn tối đa đạt 500Nm (tăng 50Nm so với thế hệ trước) tại 1600 vòng/phút giúp tăng tốc mạnh mẽ, nhanh chóng hơn và nâng cao khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
  • Trợ lực lái thủy lực biến thiên theo tốc độ (VFC) cũng được trang bị trên tất cả phiên bản giúp khách hàng lái xe nhẹ nhàng hơn ở tốc độ thấp và ổn định hơn ở tốc độ cao.
  • Đối với khách hàng ưa thích trải nghiệm hay đi off-road, Fortuner có khả năng chịu lực vặn xoắn lớn và chịu tải cao cùng với khả năng vượt địa hình vượt trội khi sử dụng kết cấu thân xe rời - body on frame cùng hệ dẫn động cầu sau và động cơ mạnh mẽ. Bên cạnh đó, vị trí bánh xe được hiển thị trên màn hình MID, camera 360 và cảm biến được lắp xung quanh xe, hỗ trợ người lái tối đa khi di chuyển trên những địa hình khó khăn.
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) hàng đầu thế giới, mang lại sự an tâm cho khách hàng trên mọi chuyến đi
Sau Corolla CrossHilux, Fortuner là mẫu xe tiếp theo được trang bị Hệ thống an toàn toàn cầu Toyota Safety Sense. Toyota luôn chú trọng đảm bảo an toàn toàn diện và tiên phong trong việc tạo ra “những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết” để mang tới niềm hạnh phúc và sự an toàn cho khách hàng.
  • Hệ thống an toàn TSS được trang bị trên Fortuner bao gồm các tính năng như Cảnh báo tiền va chạm (PCS); Cảnh báo chệch làn đường (LDA), Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) đem lại sự an toàn và hỗ trợ người lái tối đa.
  • Đồng thời, Fortuner cũng tích hợp nhiều tính năng an toàn bị động và chủ động khác như Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC), 7 túi khí, cảm biến hỗ trợ đỗ xe… Mẫu xe đã đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP.
  Legender 2.8AT 4X4
Giá : 1.426.000.000₫
Fortuner 2.7V 4x4
Giá : 1.230.000.000₫
Fortuner 2.8V 4x4
Giá : 1.388.000.000₫
Fortuner 2.7V 4x2
Giá : 1.130.000.000₫
Fortuner 2.4G 4x2 AT
Giá : 1.080.000.000₫
Legender 2.4AT 4X2
Giá : 1.195.000.000₫
Số chỗ ngồi 7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Kiểu dáng SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Nhiên liệu DầuXăngDầuXăngDầuDầu
Xuất xứ Xe trong nướcXe nhập khẩuXe trong nướcXe nhập khẩuXe trong nướcXe trong nước
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)274527452745274527452745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1545/15551545/15551545/15551545 /15551545/15551545/1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)279279279279279279
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)-29/25-29/25--
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.85.85.85.85.85.8
 Trọng lượng không tải (kg)214018752140187520002005
 Trọng lượng toàn tải (kg)273525002735250026052605
 Dung tích bình nhiên liệu (L)808080808080
Động cơ xăngLoại động cơ1GD-FTV (2.8L)2TR-FE (2.7L)1GD-FTV (2.8L)2TR-FE (2.7L)2GD-FTV (2.4L)2GD-FTV (2.4L)
 Số xy lanh444444
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)275526942755269423932393
 Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)Phun xăng điện tử/Electronic fuel injectionPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)Phun xăng điện tử/Electronic fuel injectionPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệuDầu/DieselXăng/PetrolDầu/DieselXăng/PetrolDầu/DieselDầu/Diesel
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)150 (201)/3400122 (164)/5200150 (201)/3400122 (164)/5200110 (147)/3400110 (147)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)500/1600245/4000500/1600245/4000400/1600400/1600
 Tốc độ tối đa180160180175170170
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống truyền độngHệ thống truyền động ()Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switchDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switchDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switchDẫn động cầu sau/RWDDẫn động cầu sau/RWDDẫn động cầu sau/RWD
Hộp sốHộp sốSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
 SauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp265/60R18265/60R18265/60R18265/65R17265/65R17265/60R18
 Lốp dự phòngMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 SauĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)7.32149.8614.629.0510.21
 Ngoài đô thị (L/100km)10.859.47.079.26.797.14
 Kết hợp (L/100km)8.6311.18.1111.27.638.28
Chất liệu bọc ghếChất liệu bọc ghếDa/LeatherDa/LeatherDa/LeatherDa/LeatherDa/LeatherDa/Leather
Ghế trướcLoại ghếLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 ways powerChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 ways powerChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 way power
 Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 ways powerChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 ways powerChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 way power
 Bộ nhớ vị tríKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
 Chức năng thông gióKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
 Chức năng sưởiKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & recliningGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & recliningGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & recliningGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & recliningGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & recliningGập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Tựa tay hàng ghế sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLEDLEDLEDLEDLEDLED
 Đèn chiếu xaLEDLEDLEDLEDLEDLED
 Đèn chiếu sáng ban ngàyCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Hệ thống rửa đèn- - --
 Chế độ điều khiển đèn tự độngCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động/Auto (ALS)Tự động/Auto (ALS)Tự động/Auto (ALS)Tự động/Auto (ALS)Tự động/Auto (ALS)Tự động/Auto (ALS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cụm đèn sauCụm đèn sauLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn báo phanh trên caoĐèn báo phanh trên caoLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn sương mùTrướcLEDLEDLEDLEDLEDLED
 SauLEDKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutLED
Cụm đèn sauCụm đèn sau- - --
 Cụm đèn sau-LED-LED--
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Chức năng gập điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Tích hợp đèn chào mừngCó/WithCó/WithCó/WithKhông có/WithoutKhông có/WithoutCó/With
 Tích hợp đèn báo rẽCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 MàuCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/Colored-
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustmentGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustmentGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustmentGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustmentGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustmentGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 SauCó (gián đoạn)/With (intermittent)Có (gián đoạn)/With (intermittent)Có (gián đoạn)/With (intermittent)Có (gián đoạn)/With (intermittent)Có (gián đoạn)/With (intermittent)Có (gián đoạn)/With (intermittent)
 Gạt mưa-Gián đoạn, điều chỉnh thời gian-Gián đoạn, điều chỉnh thời gian--
Chức năng sấy kính sauChức năng sấy kính sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Ăng tenĂng tenDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiTay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thaoBộ quây xe thể thaoKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)TrướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 SauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chắn bùnChắn bùnTrước + Sau/Front + RearTrước + Sau/Front + RearTrước + Sau/Front + RearTrước + Sau/Front + RearTrước + Sau/Front + RearTrước + Sau/Front + Rear
Ống xả képỐng xả képKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke
 Chất liệuBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentationBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentationBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentationBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentationBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentationBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường/Audio switch, MID, hands-free phone, LDAĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phoneĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường/Audio switch, MID, hands-free phone, LDAĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phoneĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phoneĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
 Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopicChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopicChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopicChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopicChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopicChỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển sốCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Bộ nhớ vị tríKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Gương chiếu hậu trongGương chiếu hậu trongChống chói tự động/ECChống chói tự động/ECChống chói tự động/ECChống chói tự động/ECChống chói tự động/ ECChống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trongTay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitronOptitronOptitronOptitronOptitronOptitron
 Đèn báo EcoCó/WithCó/WithCó/WithCó/withCó/WithCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/WithCó/WithCó/WithCó/withCó/WithCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/WithCó/WithCó/WithCó/withCó/WithCó/With
 Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòaTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sauCửa gió sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hộp làm mátHộp làm mátCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigationMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigationMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigationMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigationDVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVDMàn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
 Số loa11 loa JBL11 loa JBL11 loa JBL666
 Cổng kết nối AUXKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutCó/WithKhông có/Without
 Cổng kết nối USBCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Kết nối BluetoothCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivityCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithKhông có/WithoutCó/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmChìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Khóa cửa điệnKhóa cửa điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaChức năng khóa cửa từ xaCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điệnCốp điều khiển điệnMở cốp rảnh tay/Kick activeCó/WithMở cốp rảnh tay/Kick activeCó/WithKhông có/WithoutMở cốp rảnh tay/Kick active
Hệ thống điều khiển hành trìnhHệ thống điều khiển hành trìnhCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống báo độngHệ thống báo độngCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơHệ thống mã hóa khóa động cơCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Có/WithKhông có/WithoutCó/WithKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Có/WithKhông có/WithoutCó/WithKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có/WithKhông có/WithoutCó/WithKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có (A-TRC)/With (A-TRC)Có (A-TRC)/With (A-TRC)Có (A-TRC)/With (A-TRC)Có/WithCó/WithCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)Có/WithCó/WithCó/WithKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
CameraCameraCamera 360Camera lùi/Back cameraCamera 360Camera lùi/Back cameraCamera lùi/Back cameraCamera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Góc trướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
 Góc sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/WithCó/With


Màu Trắng Ngọc Trai 070


Màu Bạc 1D6


Màu Đồng 4V8


Màu Nâu 4W9


Màu Đen 218

 

0912386336