• Số 88 Trần Hưng Đạo ( Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Đinh Điền), Phường Lam Sơn, TP. Hưng Yên, Hưng Yên

Toyota Rush

Giá chỉ từ : 634.000.000₫
  • Xuất xứ : Indonesia
  • Năm sản xuất : 2021
  • Bảo hành : 36 tháng hoặc 100.000 km

* Chương trình khuyến mại  : Giảm Giá Tiền Mặt + Tặng Phụ Kiện Chính Hãng
Hỗ trợ Bảo Hiểm Vật Chất

Để có giá tốt vui lòng liên hệ Hotline 0912386336

TOYOTA RUSH – SĂN THÁCH THỨC, TÌM LỐI RIÊNG
Lần đầu tiên ra mắt thị trường vào năm 2007, Rush được khách hàng tại các thị trường Đông Nam Á đón nhận nồng nhiệt và luôn giữ vị trí dẫn đầu trong phân khúc tại các thị trường như Phillipines, Indonesia, Thái Lan.
Tháng 10/2018, Toyota Rush chính thức có mặt tại Việt Nam và ngày càng tạo lập vị thế vững chắc trong phân khúc SUV cỡ nhỏ. Là một mẫu xe SUV thực thụ, Rush sở hữu ngoại thất phong cách, nội thất tiện dụng, rộng rãi cho 7 người ngồi, khả năng vận hành mạnh mẽ cùng trang bị an toàn vượt trội phù hợp với những khách hàng gia đình yêu thích một chiếc xe SUV rộng rãi thoải mái.
Rush sở hữu thiết kế hiện đại, mạnh mẽ với cụm đèn trước sử dụng bóng LED, ăng ten dạng vây cá, thanh giá nóc, mâm xe thể thao 17 inch.
Không gian rộng rãi cho 7 người ngồi mang lại hành trình thoải mái cho cả gia đình. Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 sử dụng linh hoạt để tạo ra không gian lớn cho việc chở đồ, phù hợp với những chuyến đi xa.
Được trang bị khung xe rời body on frame cùng dẫn động cầu sau, Rush tạo sức đẩy tốt khi lên dốc và chở tải nặng phía sau. Đặc biệt khả năng vận hành linh hoạt khi đạt khoảng sáng gầm xe lớn (220mm), có thể di chuyển trên nhiều địa hình phức tạp như đường lụt hay gập ghềnh.
Rush đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP khi sở hữu hàng loạt tính năng an toàn vượt trội bao gồm 6 túi khí, Chống bó cứng phanh – ABS, Phân bổ lực phanh điện tử - EBD, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp – BA, Ổn định thân xe điện tử - VSC, Kiểm soát lực kéo – TRC, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc – HAC, Đèn báo phanh khẩn cấp – EBS, Camera lùi và cảm biến lùi,…

 


Rush 1.5 AT

7 chỗ ngồi, nhập khẩu Indonesia
Số tự động 4 cấp
Động cơ xăng dung tích 1.5 L
Giá niêm yết : 634.000.000
 

 

 

Thiết kế ngoại thất sang trọng mạnh mẽ
  • Toyota Rush có ngoại thất bắt mắt và được đánh giá cao nhờ ngôn ngữ thiết kế tươi mới giúp tạo ấn tượng sâu đậm. Rush sở hữu kích thước dài, rộng, cao tương ứng là 4.435 mm x 1.695 mm x 1.705 mm, với chiều dài cơ sở là 2.685 mm.
  • Nhìn từ phía trước, sự đồng nhất của lưới tản nhiệt phía trên từ logo đến đèn pha mang đến một sự thống nhất hài hòa. Lưới tản nhiệt hình thang sơn mờ và cụm đèn sương mù mở rộng càng nhấn mạnh chất thể thao mà một chiếc SUV mang lại.
  • Phía sau của chiếc xe có một đường liền mạch từ phía thân xe đến mặt sau cùng cụm đèn LED thiết kế mỏng, ngang mang đến hình ảnh một chiếc xe sống động đặc trưng. Để phù hợp với vẻ mạnh mẽ và táo bạo về thiết kế của chiếc xe, Rush được trang bị mâm bánh hợp kim 17 inch thể thao, kết hợp giữa bề mặt được sơn màu đen và gia công, cùng với hình dạng tuabin, mang lại cho chiếc xe thêm hình ảnh mạnh mẽ.
  • Tại Việt Nam, mẫu xe Rush có 06 màu để khách hàng lựa chọn bao gồm: Đỏ (3Q3), Bạc (1E7), Nâu (R54), Đen (X12), Đồng (4T3) và Trắng (W09)

Thiết kế nội thất cao cấp và tiện nghi

  • Thiết kế nội thất đẳng cấp và tinh tế thể hiện ở từng chi tiết như bảng táp lô với các phím chức năng mạ bạc không chỉ mang lại cảm giác cao cấp mà còn giúp người lái dễ dàng xác định từng vị trí trên bảng điều khiển, 2 tông màu đen trắng đối lập mang lại ấn tượng hiện đại.
  • Điều hòa hai giàn lạnh không chỉ giúp tạo ra hiệu quả làm lạnh tối ưu mà còn góp phần giảm sức tải của động cơ, từ đó góp phần tiết kiệm nhiên liệu.
  • Bên cạnh đó, chìa khóa thông minh và phím khởi động cũng được trang bị trên mẫu xe này mang lại sự thuận tiện cho người lái.
  • Rush sở hữu không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc, cả dưới chân và trên đầu giúp hành khách thoải mái trong suốt chuyến đi, thậm chí là các hành trình dài. Mặc dù thiết kế nhỏ gọn, chiếc SUV đi kèm với ba hàng ghế có sức chứa lên đến bảy người lớn một cách thoải mái. Ngay cả khi tất cả các chỗ ngồi được sử dụng, Rush vẫn có thể cung cấp không gian lưu trữ và tải rộng rãi cho bốn bình nước 5 gallon. Ghế gấp đôi 60:40 ở hàng ghế thứ hai và 50:50 ở hàng thứ ba cũng cho phép kết hợp ghế khác nhau để phục vụ cho các vật dụng lớn như xe đạp và túi golf, đồng thời giúp khách dễ dàng vào và ra khỏi xe.

Vận hành mạnh mẽ
  • Động cơ Toyota 2NR-VE hiệu quả cao được kết hợp với công nghệ Dual VVT-i mới nhất của Toyota, buồng đốt tối ưu, các bộ phận chuyển động nhẹ và piston ma sát thấp góp phần tạo ra hiệu suất nhiên liệu và sức mạnh tuyệt vời. Chưa kể, khí động học bên ngoài của xe cũng góp một phần trong việc giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Với động cơ phía trước, bố trí phía sau bánh lái, nó cung cấp cho chiếc xe với sự ổn định và khả năng cơ động trong khi vẫn duy trì sự yên tĩnh trong cabin.
  • Thiết kế mới của Rush không chỉ mang đến vẻ thời trang cho chiếc xe mà còn để nâng cao hiệu suất lái xe. Điểm mắt cao hơn, có nghĩa là người lái sẽ có tầm nhìn tốt hơn, mang đến một hành trình an toàn. Bên cạnh đó, Rush có hệ thống cầu sau cùng khoảng sáng gầm xe lớn nhất trong phân khúc. Điều này có nghĩa là chiếc xe có thể vận chuyển hàng hóa nhiều hơn và di chuyển dễ dàng trên những con đường gồ ghề mà không bị kẹt hoặc hư hỏng khung gầm.

An toàn 5 sao ASEAN NCAP
  • Rush đi kèm với một loạt các tính năng an toàn: hệ thống phân bố lực phanh điện tử EDB, hỗ trợ phanh (BA), hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống kiểm soát độ ổn định của xe (VSC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi hay cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
  • Đối với an toàn thụ động, cấu trúc thân xe Rush được xây dựng trên một cấu trúc cứng có độ an toàn cao trong trường hợp có va chạm. Cấu trúc thân mạnh mẽ cho phép chiếc xe hấp thụ tác động trong một vụ va chạm, bảo vệ hành khách bên trong xe và người đi bộ trên đường.Ngoài an toàn va chạm, chiếc xe có tiêu chuẩn với 6 túi khí hệ thống an toàn bổ sung (SRS) xung quanh, giúp giảm chấn thương hành khách khi xảy ra va chạm, đảm bảo sự an toàn của hành khách phía trước và phía sau trong mọi hành trình.Chiếc xe cũng tuân thủ luật bảo vệ người đi bộ do Liên Hợp Quốc quy định và đạt được xếp hạng tiêu chuẩn 5 sao ASEAN NCAP.
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4435 x 1695 x 1705
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)2490 x 1415 x 1195
 Chiều dài cơ sở (mm)2685
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1445/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)220
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)31.0/26.5
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,2
 Trọng lượng không tải (kg)1290
 Trọng lượng toàn tải (kg)1870
 Dung tích bình nhiên liệu (L)45
Động cơ xăngLoại động cơ2NR-VE (1.5L)
 Số xy lanh4
 Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)1496
 Tỉ số nén11,5
 Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệuXăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)(76)/102/6300
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)134/4200
 Tốc độ tối đa160
 Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
 Hệ thống ngắt/mở động cơ tự độngKhông có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrướcMacpherson
 SauPhụ thuộc đa liên kết
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Power
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp215/60R17
 Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
 SauTang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)8,2
 Ngoài đô thị (L/100km)5,8
 Kết hợp (L/100km)6,7
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
 Đèn chiếu xaLED
 Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
 Hệ thống rửa đènKhông có/Without
 Chế độ điều khiển đèn tự độngCó/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sángLED
 Hệ thống cân bằng đèn phaKhông có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mùTrướcCó/With
 SauKhông có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị tríLED
 Đèn phanhLED
 Đèn báo rẽLED
 Đèn lùiLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
 Chức năng gập điệnCó/With
 Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽCó/With
 MàuCùng màu thân xe/Body Color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
 Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
 Chức năng sấy gươngKhông có/Without
 Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
 Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn/intermittent
 SauGián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Cản xeTrướcCùng màu thân xe/Colored
 SauĐen/Black
Lưới tản nhiệtTrướcMạ chrome/Chrome
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe Có/With
Thanh đỡ nóc xe Có/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
 Chất liệuBọc da/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợpÂm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
 Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
 Lẫy chuyển sốKhông có/Without
 Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ chrome/ Chrome
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
 Đèn báo EcoCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
 Màn hình hiển thị đa thông tinLCD
Cửa sổ trời Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD 7"
 Số loa8
 Cổng kết nối AUXCó/With
 Cổng kết nối USBCó/With
 Kết nối BluetoothCó/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
 Kết nối wifiCó/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/With
 Kết nối điện thoại thông minhCó/With
 Kết nối HDMICó/With
Hệ thống điều hòaTrướcTự động/auto
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
 Chức năng thông gióKhông có/Without
 Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
 Hàng ghế thứ ba50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
 Hàng ghế thứ bốnKhông có/Without
 Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Cửa gió sau Có/With
Hộp làm mát Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình Không có/Without
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS) Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau2
 Góc trước0
 Góc sau0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
 Túi khí bên hông phía trướcCó/With
 Túi khí rèmCó/With
 Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
 Túi khí đầu gối người láiKhông có/Without
 Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/ With
Cột lái tự đổ Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/ With


Màu Bạc 1E7


Màu Đồng 4T3


Màu Đen X12


Màu Trắng 0W9


Màu Đỏ 3Q3


Màu Nâu R54

0912386336